nghĩa từ slot - laketrailshelties.com

AMBIL SEKARANG

Nghĩa của từ Rãnh (cân bằng) dỡ tải - Từ điển Việt - Anh

Nghĩa của từ Rãnh (cân bằng) dỡ tải - Từ điển Việt - Anh: relief slot

penny-in-the-slot machine nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

penny-in-the-slot machine nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm penny-in-the-slot machine giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của penny-in-the-slot machine.

Các loại anten vi dải th

Nghĩa của từ Slot antenna - Từ điển Anh - Việt: ăng ten khe.

driving slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

driving slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm driving slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của driving slot.

slot diffuser nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

slot diffuser nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm slot diffuser giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của slot diffuser.

drive slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

drive slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm drive slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của drive slot.

slot flap nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

slot flap nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm slot flap giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của slot flap.

Nghĩa của từ Khe hình thận - Từ điển Việt - Anh

Nghĩa của từ Khe hình thận - Từ điển Việt - Anh: kidney-shaped slot

9 dấu hiệu nhận diện đàn ông bạc tình, phụ nữ nên tránh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ Bạc tình. Từ đồng nghĩa với bạc tình là gì? Từ trái nghĩa với bạc tình là gì? Đặt câu với từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ.

Linear Air Diffuser, HVAC Linear Slot Diffuser Manufacturer

Nghĩa của từ Slot diffuser - Từ điển Anh - Việt: miệng thổi dạng khe.